베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngoại tình" (1)
ngoại tình

영어
명사cheating
Anh ấy bị chỉ trích vì ngoại tình.
He is criticized for having an affair.
관련 단어 "ngoại tình" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ngoại tình" (1)
Anh ấy bị chỉ trích vì ngoại tình.
He is criticized for having an affair.
